lục ố vàng pha
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Màu xanh của cây cỏ đã úa sang màu vàng: Một màu sắc đặc trưng, giao thoa giữa màu xanh lục (xanh lá cây) đã phai và màu vàng, thường xuất hiện khi cây cỏ bắt đầu chuyển mùa.
- Ý nói đã hết mùa hạ sang mùa thu: Dùng để chỉ thời điểm giao mùa, khi mùa hè kết thúc và nhường chỗ cho mùa thu, thể hiện qua sự biến đổi màu sắc của thiên nhiên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trên những cánh đồng, một màu lục ố vàng pha bao phủ, báo hiệu thu đã về. (Trên những cánh đồng, một màu xanh úa vàng bao phủ, báo hiệu mùa thu đã đến.)
- Nhà thơ tả cảnh rừng thu với sắc lục ố vàng pha thật gợi cảm. (Nhà thơ miêu tả cảnh rừng thu với sắc xanh úa vàng thật gợi cảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn học, thơ ca: "lục ố vàng pha" thường được sử dụng như một hình ảnh ẩn dụ hoặc tả thực tinh tế để diễn tả sự chuyển mùa, sự phai tàn nhẹ nhàng hoặc nỗi buồn man mác.
- Câu thơ phảng phất nỗi buồn với hình ảnh lục ố vàng pha. (Câu thơ phảng phất nỗi buồn với hình ảnh xanh úa vàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Lục ố: (từ cổ, ít dùng) chỉ màu xanh đã phai, đã cũ.
- Vàng úa: chỉ màu vàng không còn tươi, có vẻ héo tàn.
- Sắc thu: chỉ màu sắc đặc trưng của mùa thu nói chung.
Từ đồng nghĩa
- Xanh úa vàng: Cách nói giản dị hơn với nghĩa tương tự.
- Vàng pha lục: Nhấn mạnh vào sắc vàng nhiều hơn.
Thành ngữ liên quan
- Lá vàng trước gió: Thành ngữ chỉ sự mong manh, lìa cành. Có thể dùng cùng ngữ cảnh với "lục ố vàng pha" để tả cảnh thu.
- Thu sang lá đổ: Chỉ thời khắc giao mùa hạ - thu.
- màu xanh của cây cỏ đã úa sang màu vàng; ý nói đã hết mùa hạ sang mùa thu